makaira marlina
Định nghĩa
Danh từ: Makaira marlina là một loài cá trò chơi lớn, sống ở Thái Bình Dương. Đây là một loài cá kiếm (thuộc họ cá cờ), có thể đạt trọng lượng lên tới 1000 pound (khoảng 454 kg). Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc câu cá thể thao để chỉ một loài cá cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngư dân câu cá thể thao thường nhắm đến loài makaira marlina vì kích thước và khả năng chiến đấu của nó.)
- (Loài makaira marlina là một mẻ câu quý giá trong các giải đấu câu cá ở Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to land a makaira marlina": câu được một con makaira marlina.
- It took three hours to land a makaira marlina weighing over 800 pounds. (Mất ba giờ để câu được một con makaira marlina nặng hơn 800 pound.)
Biến thể và từ gần giống
Marlin (danh từ): tên chung cho các loài cá kiếm thuộc họ Istiophoridae, bao gồm cả makaira marlina.
- The marlin is known for its long bill and streamlined body. (Cá kiếm nổi tiếng với chiếc mũi dài và thân hình thon gọn.)
Makaira (danh từ): tên chi (genus) của các loài cá kiếm, trong đó có makaira marlina.
- The genus Makaira includes several species of large game fish. (Chi Makaira bao gồm một số loài cá trò chơi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cá kiếm Thái Bình Dương: tên gọi thông thường cho loài này.
- Pacific blue marlin: tên tiếng Anh thường dùng (mặc dù có thể là tên khoa học đồng nghĩa hoặc chỉ một phân loài).
Các cụm từ liên quan
- Game fish: cá trò chơi (cá được câu để giải trí hoặc thể thao).
- The makaira marlina is one of the most sought-after game fish. (Makaira marlina là một trong những loài cá trò chơi được săn đón nhiều nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cá này.